學華語Kaori Dict

改造

gǎizào

ㄍㄞˇ ㄗㄠˋ

CẢI TẠO

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.cải tạo
  2. 2.cải cách
  3. 3.tân trang
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tái tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    老房子改造好了。

    lǎo fáng zi gǎi zào hǎo le

    Nhà cũ đã được sửa chữa

  • 2

    我把車庫改造成工作室使用。

    wǒ bǎ chēkù gǎizào chéng gōngzuòshì shǐyòng。

    Tôi đã cải tạo kho xe thành một phòng làm việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改造 nghĩa là gì? · Kaori Dict