改造
gǎizào
[ㄍㄞˇ ㄗㄠˋ]
CẢI TẠO
HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
老房子改造好了。
lǎo fáng zi gǎi zào hǎo le
Nhà cũ đã được sửa chữa
- 2
我把車庫改造成工作室使用。
wǒ bǎ chēkù gǎizào chéng gōngzuòshì shǐyòng。
Tôi đã cải tạo kho xe thành một phòng làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.