字義Nghĩa
xây dựngmáy dịch
zàoTẠO
- 1.làm
- 2.xây dựng
- 3.sản xuất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
造 (形声。从辵,告声。本义到;往某地去) 同本义 造,就也。--《说文》 咸造勿亵在王庭。--《书·盘庚》 凡四方之宾 客造焉。--《周礼·司门》 造于西阶下。--《仪礼·士丧礼》 而造大国之城下。--《战国策·宋策》 造饮辄尽。--陶渊明《五柳先生传》 明日造朝。--唐·柳宗元《柳河东集》 造玉清宫。--宋·沈括《梦溪笔谈》 造左公第。--清·方苞《左忠毅公逸事》 径造袁所寓之法华寺。--清·梁启超《谭嗣同传》 又如造劫历世(佛教语。来到人世间经历一番苦难生活);造历幻缘(佛教语。去到 造zào ⒈做,制作制~。~纸。~林。~句。~飞船。 ⒉建设营~。 ⒊编,虚构~谣。捏~。编~。 ⒋成就,培养~诣。深~。 ⒌去,往,到~访。登峰~极。 ⒍两方面,法院指诉讼的两方两~。甲~。乙~。 ⒎时世末~(末世)。 ⒏次,指农作物种植到收获的次数一年两~大丰收。 ⒐ ①仓卒,匆忙~次之间。 ②轻率,鲁莽不可~次。 ⒑ ①构成。 ②致使。 ③培养造就。 ⒒ ①培养使有成就。 ②成就。 ⒓ ①进行反抗。 ②发动叛乱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 告 [gào] chỉ âm.
Đi
字的故事Chuyện chữ
TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
組詞Từ chứa chữ này
- 造成gây ra; tạo ra; khiến
- 造型tạo mẫu; tạo hình
- 造就nuôi dưỡng
- 造福mang lại lợi ích (ví dụ: cho người dân)
- 造假làm giả
- 造價chi phí xây dựng
- 造紙術quy trình làm giấy
- 造訪thăm
- 造反nổi loạn
- 造作giả tạo
- 製造sản xuất; làm
- 創造tạo ra
- 改造cải tạo
- 構造cấu trúc
- 建造xây dựng; kiến tạo
- 打造tạo ra