例句Câu ví dụ
- 1
工人在建造大樓。
gōng rén zài jiàn zào dà lóu
Người công nhân đang xây dựng tòa nhà
- 2
大樓正在建造。
dàlóu zhèngzài jiànzào。
Toà nhà đang được xây dựng
- 3
他喜歡建造模型飛機。
tā xǐhuan jiànzào móxíng fēijī。
Anh ấy thích xây dựng mô hình máy bay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
