學華語Kaori Dict

建造

jiànzào

ㄐㄧㄢˋ ㄗㄠˋ

KIẾN TẠO

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.xây dựng; kiến tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    工人在建造大樓。

    gōng rén zài jiàn zào dà lóu

    Người công nhân đang xây dựng tòa nhà

  • 2

    大樓正在建造。

    dàlóu zhèngzài jiànzào。

    Toà nhà đang được xây dựng

  • 3

    他喜歡建造模型飛機。

    tā xǐhuan jiànzào móxíng fēijī。

    Anh ấy thích xây dựng mô hình máy bay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建造 nghĩa là gì? · Kaori Dict