學華語Kaori Dict

造就

zàojiù

ㄗㄠˋ ㄐㄧㄡˋ

TẠO TỰU

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.nuôi dưỡng
  2. 2.đào tạo
  3. 3.góp phần vào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thành tựu (thường của người trẻ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我爸爸造就了我。

    wǒ bàba zàojiù le wǒ。

    Bố tôi đã tạo ra tôi.

  • 2

    風風雨雨造就了我。

    fēngfēngyǔyǔ zàojiù le wǒ。

    Những khó khăn đã tạo nên tôi

  • 3

    科學造就了許多進步。

    kēxué zàojiù le xǔduō jìnbù。

    Khoa học đã tạo ra nhiều tiến bộ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造就 nghĩa là gì? · Kaori Dict