例句Câu ví dụ
- 1
我早就聽說過你。
wǒ zǎo jiù tīng shuō guò nǐ
Tôi đã nghe về anh từ lâu
- 2
其實我早就知道了。
qí shí wǒ zǎo jiù zhī dào le
Thực ra tôi đã biết từ lâu
- 3
事實上,他早就知道了。
shì shí shàng tā zǎo jiù zhī dào le
Thực tế, anh ấy đã biết từ lâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
