學華語Kaori Dict

早就

zǎojiù

ㄗㄠˇ ㄐㄧㄡˋ

TẢO TỰU

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我早就聽說過你。

    wǒ zǎo jiù tīng shuō guò nǐ

    Tôi đã nghe về anh từ lâu

  • 2

    其實我早就知道了。

    qí shí wǒ zǎo jiù zhī dào le

    Thực ra tôi đã biết từ lâu

  • 3

    事實上,他早就知道了。

    shì shí shàng tā zǎo jiù zhī dào le

    Thực tế, anh ấy đã biết từ lâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早就 nghĩa là gì? · Kaori Dict