學華語Kaori Dict

打造

zào

ㄉㄚˇ ㄗㄠˋ

ĐẢ TẠO

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.tạo ra
  2. 2.xây dựng
  3. 3.phát triển
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rèn (kim loại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他打造了一個品牌。

    tā dǎ zào le yī ge pǐn pái

    Anh ấy đã xây dựng một thương hiệu

  • 2

    打造自己的足球王朝。

    dǎzào zìjǐ de zúqiú wángcháo。

    Xây dựng triều đại bóng đá riêng của mình

  • 3

    你永遠沒有第二次機會去打造第一印象。

    nǐ yǒngyuǎn méiyǒu dìèrcì jīhuì qù dǎzào dìyī yìnxiàng。

    Anh không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打造 nghĩa là gì? · Kaori Dict