打造
dǎzào
[ㄉㄚˇ ㄗㄠˋ]
ĐẢ TẠO
HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
他打造了一個品牌。
tā dǎ zào le yī ge pǐn pái
Anh ấy đã xây dựng một thương hiệu
- 2
打造自己的足球王朝。
dǎzào zìjǐ de zúqiú wángcháo。
Xây dựng triều đại bóng đá riêng của mình
- 3
你永遠沒有第二次機會去打造第一印象。
nǐ yǒngyuǎn méiyǒu dìèrcì jīhuì qù dǎzào dìyī yìnxiàng。
Anh không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.