- 1.hỏi thăm
- 2.tìm hiểu
- 3.hỏi quanh

例句Câu ví dụ
- 1
我去打聽一下消息。
wǒ qù dǎ ting yī xià xiāo xi
Tôi sẽ đi tìm hiểu tin tức
- 2
我想向你打聽點他的事。
wǒ xiǎng xiàng nǐ dǎting diǎn tā de shì。
Tôi muốn hỏi bạn vài điều về ông ấy
- 3
快趕到那邊去打聽,快走!
kuài gǎndào nàbian qù dǎting, kuài zǒu!
Nhanh đi qua那边 hỏi, nhanh lên!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.