學華語Kaori Dict

打聽

giản thể: 打听

ting

ㄉㄚˇ ㄊㄧㄥ˙

ĐẢ DẪN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.hỏi thăm
  2. 2.tìm hiểu
  3. 3.hỏi quanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去打聽一下消息。

    wǒ qù dǎ ting yī xià xiāo xi

    Tôi sẽ đi tìm hiểu tin tức

  • 2

    我想向你打聽點他的事。

    wǒ xiǎng xiàng nǐ dǎting diǎn tā de shì。

    Tôi muốn hỏi bạn vài điều về ông ấy

  • 3

    快趕到那邊去打聽,快走!

    kuài gǎndào nàbian qù dǎting, kuài zǒu!

    Nhanh đi qua那边 hỏi, nhanh lên!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打听 nghĩa là gì? · Kaori Dict