學華語Kaori Dict

好聽

giản thể: 好听

hǎotīng

ㄏㄠˇ ㄊㄧㄥ

HẢO DẪN

HSK 1Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他唱歌很好聽。

    tā chàng gē hěn hǎo tīng

    Anh ấy hát rất hay

  • 2

    這個歌很好聽。

    zhè ge gē hěn hǎo tīng

    Bài hát này rất hay nghe

  • 3

    你的聲音真好聽。

    nǐ de shēng yīn zhēn hǎo tīng

    Giọng của anh/chị thật dễ nghe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好聽 nghĩa là gì? · Kaori Dict