例句Câu ví dụ
- 1
他唱歌很好聽。
tā chàng gē hěn hǎo tīng
Anh ấy hát rất hay
- 2
這個歌很好聽。
zhè ge gē hěn hǎo tīng
Bài hát này rất hay nghe
- 3
你的聲音真好聽。
nǐ de shēng yīn zhēn hǎo tīng
Giọng của anh/chị thật dễ nghe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
