大灶
dàzào
[ㄉㄚˋ ㄗㄠˋ]
ĐẠI TÁO
- 1.bếp lớn làm bằng gạch hoặc đất
- 2.(Trung Quốc) nhà ăn thường (tiêu chuẩn ăn thấp nhất, xếp dưới 中灶[zhong1 zao4] cho cán bộ trung cấp và 小灶[xiao3 zao4] cho người được ưu tiên nhất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.