例句Câu ví dụ
- 1
當你去羅馬尼亞的時候,你將會造訪吸血鬼之王的城堡。
dāng nǐ qù Luómǎníyà de shíhou, nǐ jiānghuì zàofǎng xīxuèguǐ zhī wáng de chéngbǎo。
Khi ngươi đến Romania, ngươi sẽ ghé thăm lâu đài của vua quỷ dữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
