學華語Kaori Dict

採訪

giản thể: 采访

cǎifǎng

ㄘㄞˇ ㄈㄤˇ

THÁI PHỎNG

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.phỏng vấn
  2. 2.thu thập tin tức
  3. 3.tìm kiếm và thu thập
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đưa tin

例句Câu ví dụ

  • 1

    記者採訪了運動員。

    jì zhě cǎi fǎng le yùn dòng yuán

    Người báo chí phỏng vấn vận động viên

  • 2

    我採訪了他。

    wǒ cǎifǎng le tā。

    Tôi đã phỏng vấn anh ấy

  • 3

    我們能採訪他嗎?

    wǒmen néng cǎifǎng tā ma?

    Chúng ta có thể phỏng vấn anh ấy không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採訪 nghĩa là gì? · Kaori Dict