字義Nghĩa
thu gom, chọn lọcmáy dịch
cǎiTHÁI
- 1.hái
- 2.ngắt
- 3.thu thập
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 采 [cǎi] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 採用áp dụng
- 採取áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
- 採訪phỏng vấn
- 採購mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)
- 採納chấp nhận
- 採集thu thập
- 採礦khai thác mỏ
- 採買mua sắm; mua
- 採光lấy ánh sáng tự nhiên (ví dụ: qua cửa sổ)
- 採收thu hoạch
- 興高采烈vui vẻ và phấn khích (thành ngữ)
- 開採khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ)
- 風采thon thả
- 無精打采chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải
- 喝采hoan hô
- 採行áp dụng (hệ thống, chính sách, chiến lược, v.v.)