學華語Kaori Dict

無精打采

giản thể: 无精打采

jīngcǎi

ㄨˊ ㄐㄧㄥ ㄉㄚˇ ㄘㄞˇ

VÔ TINH ĐẢ THÁI

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải
  2. 2.tinh thần xuống dốc
  3. 3.mệt mỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無精打采 nghĩa là gì? · Kaori Dict