例句Câu ví dụ
- 1
造反有理,革命無罪!
zàofǎn yǒulǐ, gémìng wúzuì!
Phản loạn là có lý, cách mạng là vô tội!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
