學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皂礬
皂礬
giản thể:
皂矾
zào
fán
[ㄗㄠˋ ㄈㄢˊ]
TẠO PHÀN
1.
vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肥皂
féizào
xà phòng
青紅皂白
qīnghóngzàobái
đúng sai của một vấn đề (thành ngữ)
皂
zào
xà phòng
礬
fán
phèn
明礬
míngfán
phèn chua
白礬
báifán
phèn chua
皂石
zàoshí
đá xà phòng
皂莢
zàojiá
cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
逐字解
Từng chữ trong từ
皂
tạo
xà phòng
礬
phàn, phèn
thiếc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
早飯
zǎofàn
bữa sáng
造反
zàofǎn
nổi loạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皂礬 nghĩa là gì? · Kaori Dict