字義Nghĩa
thiếcmáy dịch
fánPHÀN
- 1.phèn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 樊 [fán] chỉ âm.
khoáng chất
組詞Từ chứa chữ này
- 明礬phèn chua
- 白礬phèn chua
- 皂礬vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)
- 綠礬vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)
- 鋁礬土quặng bôxit