學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đá hoa cươngmáy dịch

fánPHÀN

  1. 1.phèn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矾 各种金属(如铜、铁、锌)的硫酸盐,尤指具有玻璃质状态表面或光泽的该种硫酸盐的水合物 矾山”);矾水(溶明矾的水);矾粉(脱胶的明矾粉末);矾书(用明矾水写的保密书信) 铝的氧化物al2o3 矾(礬) fán某些金属硫酸盐的含水复盐结晶,有明~。铬钾~。铁铵~等。明~也叫"白矾",带涩味,呈酸性反应,可供造纸、制革及制颜料、染料等用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [fán] chỉ âm.

kim loại; khoáng chất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict