字義Nghĩa
đá hoa cươngmáy dịch
fánPHÀN
- 1.phèn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
矾 各种金属(如铜、铁、锌)的硫酸盐,尤指具有玻璃质状态表面或光泽的该种硫酸盐的水合物 矾山”);矾水(溶明矾的水);矾粉(脱胶的明矾粉末);矾书(用明矾水写的保密书信) 铝的氧化物al2o3 矾(礬) fán某些金属硫酸盐的含水复盐结晶,有明~。铬钾~。铁铵~等。明~也叫"白矾",带涩味,呈酸性反应,可供造纸、制革及制颜料、染料等用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 凡 [fán] chỉ âm.
kim loại; khoáng chất
組詞Từ chứa chữ này
- 明矾phèn chua
- 白矾phèn chua
- 皂矾vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)
- 绿矾vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)
- 铝矾土quặng bôxit