字義Nghĩa
cái ràomáy dịch
FánPHIỀN
- 1.họ [Fan2]
fánPHIỀN
- 1.lồng
- 2.hàng rào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
樊〈名〉 (形声,棥声。棥”意思是篱笆,在字中也具有表意作用。本义篱笆) 同本义 营营青蝇,止于樊。--《诗·小雅·青蝇》 折柳樊圃。--《诗·齐风·东方未明》 庄周游于雕陵之樊。--《庄子·山木》 又如樊棘(荆棘篱笆);樊鹿(樊篱中的鹿);樊圃(有篱的园圃) 关鸟兽的笼子 泽雉十步一啄,百步一饮,不蕲畜乎樊中。--《庄子·养生主》 又如樊槛(囚笼) 领域;范围 盖学虽粗涉其樊,其为说不能无弊而已。--清·方苞《内阁中书刘君墓表》 旁,边际 夏则休乎山樊。--《庄子·则阳 樊 fán ⒈篱笆竹~。~篱(〈喻〉对事物的限制)。 ⒉关鸟兽的笼子~笼。 樊fàn 1.见"樊桐"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
to
組詞Từ chứa chữ này
- 樊城Quận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市[Xiang1 fan2 shi4], Hồ Bắc
- 樊籠lồng chim
- 樊籬rào chắn; rào ngăn / (ẩn dụ) giới hạn
- 樊城區Quận Phàn Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市[Xiang1 fan2 shi4], Hồ Bắc
- 襄樊市Tương Phàn, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc