肥皂
féizào
[ㄈㄟˊ ㄗㄠˋ]
PHÌ TẠO
HSK 7-9TOCFL 3N
- 1.xà phòng
- 2.LT:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ
- 1
肥皂沒了。
féizào méile。
Xà phòng hết rồi
- 2
沒有任何肥皂。
méiyǒu rènhé féizào。
Không có bất kỳ xà phòng nào
- 3
他們用肥皂洗手。
tāmen yòng féizào xǐshǒu。
Họ rửa tay bằng xà phòng