學華語Kaori Dict

肥皂

féizào

ㄈㄟˊ ㄗㄠˋ

PHÌ TẠO

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.xà phòng
  2. 2.LT:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    肥皂沒了。

    féizào méile。

    Xà phòng hết rồi

  • 2

    沒有任何肥皂。

    méiyǒu rènhé féizào。

    Không có bất kỳ xà phòng nào

  • 3

    他們用肥皂洗手。

    tāmen yòng féizào xǐshǒu。

    Họ rửa tay bằng xà phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肥皂 nghĩa là gì? · Kaori Dict