學華語Kaori Dict

減肥

giản thể: 减肥

jiǎnféi

ㄐㄧㄢˇ ㄈㄟˊ

GIẢM PHÌ

HSK 4TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    減肥要科學,別減得太快。

    jiǎn féi yào kē xué bié jiǎn dé tài kuài

    Giảm cân phải khoa học, đừng giảm quá nhanh

  • 2

    我想減肥。

    wǒ xiǎng jiǎnféi。

    Tôi muốn giảm cân

  • 3

    我要減肥。

    wǒ yào jiǎnféi。

    Tôi muốn giảm cân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減肥 nghĩa là gì? · Kaori Dict