字義Nghĩa
giảm, trừ, làm nhỏ đimáy dịch
jiǎnGIẢM
- 1.hạ
- 2.thấp
- 3.giảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
減mì 1.水貌;水溢。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 咸 [xián] chỉ âm.
减 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 減少giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 減肥giảm cân
- 減輕giảm nhẹ
- 減免giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)
- 減壓giảm áp lực
- 減弱làm suy yếu; giảm bớt
- 減速giảm tốc độ; chậm lại
- 減低hạ
- 減緩làm chậm
- 減損làm suy yếu
- 衰減suy yếu
- 削減cắt giảm
- 縮減cắt giảm
- 銳減giảm mạnh
- 遞減giảm dần
- 裁減giảm