字義Nghĩa
giảmmáy dịch
jiǎnGIẢM
- 1.hạ
- 2.thấp
- 3.giảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
减 (形声。从水,咸声。本义减少,由全体中去掉一部分) 同本义 减,渻也。--《说文》 减,少也。--《广雅》 减,尽也。--《管子·宙合》 谮始既减。--《韩诗·巧言》。传少也。” 克减侯宣多。--《左传·文公十七年》 太仆减谷食。--《汉书·元帝纪》 为减舆从。--清·张廷玉《明史》 增减要语。--清·方苞《狱中杂记》 今昔而减。--清·洪亮吉《治平篇》 减一分则喜。--清·袁枚《祭妹文》 又如减算(减少税收;减少年寿);减膳(吃素或减少菜肴);减了口里的(减少饮食) 不足;不到;少于 减(減)jiǎn ⒈减少,跟"加"相对。从一定数量中去掉另一数量或去掉一部分~去。五~三为二。~税款。大~价。 ⒉降低,衰退~色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 咸 [xián] chỉ âm.
băng
組詞Từ chứa chữ này
- 减少giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 减肥giảm cân
- 减轻giảm nhẹ
- 减免giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)
- 减压giảm áp lực
- 减弱làm suy yếu; giảm bớt
- 减速giảm tốc độ; chậm lại
- 减低hạ
- 减缓làm chậm
- 减损làm suy yếu
- 衰减suy yếu
- 削减cắt giảm
- 缩减cắt giảm
- 锐减giảm mạnh
- 递减giảm dần
- 裁减giảm