
例句Câu ví dụ
- 1
鍛煉能減輕壓力。
duàn liàn néng jiǎn qīng yā lì
Thể dục giúp giảm căng thẳng
- 2
痛開始減輕了。
tòng kāishǐ jiǎnqīng le。
Cơn đau đang dần dịu lại
- 3
她的體重減輕了。
tā de tǐzhòng jiǎnqīng le。
Cô ấy đã giảm cân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.