學華語Kaori Dict

輕微

giản thể: 轻微

qīngwēi

ㄑㄧㄥ ㄨㄟ

KHINH VI

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.nhẹ
  2. 2.nhỏ nhặt
  3. 3.không đáng kể
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ở mức độ nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    日程表只受到了這次延誤的輕微影響。

    rìchéngbiǎo zhǐ shòudào le zhè cì yánwù de qīngwēi yǐngxiǎng。

    Lịch trình chỉ bị ảnh hưởng nhẹ bởi sự chậm trễ lần này

  • 2

    情節輕微不構成犯罪、已過追訴期、嫌疑人死亡,這些情況下不能提起公訴。

    qíngjié qīngwēi bù gòuchéng fànzuì、 yǐ guò zhuīsù qī、 xiányírén sǐwáng, zhèxiē qíngkuàng xià bùnéng tíqǐgōngsù。

    Trong các trường hợp như hành vi không đủ mức hình sự, đã quá thời hạn truy cứu trách nhiệm hình sự, nghi phạm chết, không thể đưa ra xét xử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕微 nghĩa là gì? · Kaori Dict