學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傾危
傾危
giản thể:
倾危
qīng
wēi
[ㄑㄧㄥ ㄨㄟ]
KHUYNH NGUY
1.
có nguy cơ sụp đổ
2.
trong tình trạng nguy kịch
3.
(về người) phản trắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
危害
wēihài
gây nguy hại
危機
wēijī
khủng hoảng
傾向
qīngxiàng
xu hướng
危急
wēijí
tình huống nguy cấp
傾聽
qīngtīng
lắng nghe chăm chú
傾斜
qīngxié
nghiêng
危及
wēijí
gây nguy hiểm
逐字解
Từng chữ trong từ
傾
khuynh
lật đổ, đổ ra, tràn ngập
危
nguy
nguy hiểm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
輕微
qīngwēi
nhẹ
情味
qíngwèi
cảm giác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傾危 nghĩa là gì? · Kaori Dict