學華語Kaori Dict

傾聽

giản thể: 倾听

qīngtīng

ㄑㄧㄥ ㄊㄧㄥ

KHUYNH DẪN

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    傾聽...

    qīngtīng . . .

    Lắng nghe...

  • 2

    多傾聽,少說話。

    duō qīngtīng, shǎo shuōhuà。

    Nghe nhiều, nói ít

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾聽 nghĩa là gì? · Kaori Dict