- 1.lắng nghe chăm chú

例句Câu ví dụ
- 1
傾聽...
qīngtīng . . .
Lắng nghe...
- 2
多傾聽,少說話。
duō qīngtīng, shǎo shuōhuà。
Nghe nhiều, nói ít
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.