學華語Kaori Dict

聽眾

giản thể: 听众

tīngzhòng

ㄊㄧㄥ ㄓㄨㄥˋ

DẪN CHÚNG

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.khán giả
  2. 2.thính giả

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽眾們非常熱情。

    tīng zhòng men fēi cháng rè qíng

    Những người nghe rất nhiệt tình

  • 2

    我們有很多聽眾。

    wǒmen yǒu hěn duō tīngzhòng。

    Chúng tôi có rất nhiều người nghe

  • 3

    她的演說感動了聽眾。

    tā de yǎnshuō gǎndòng le tīngzhòng。

    Bài phát biểu của cô ấy đã cảm động khán giả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽眾 nghĩa là gì? · Kaori Dict