- 1.khán giả
- 2.thính giả

例句Câu ví dụ
- 1
聽眾們非常熱情。
tīng zhòng men fēi cháng rè qíng
Những người nghe rất nhiệt tình
- 2
我們有很多聽眾。
wǒmen yǒu hěn duō tīngzhòng。
Chúng tôi có rất nhiều người nghe
- 3
她的演說感動了聽眾。
tā de yǎnshuō gǎndòng le tīngzhòng。
Bài phát biểu của cô ấy đã cảm động khán giả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.