字義Nghĩa
lật đổ, đổ ra, tràn ngậpmáy dịch
qīngKHUYNH
- 1.lật đổ
- 2.sụp đổ
- 3.nghiêng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 頃 [qǐng] chỉ âm.
Người
組詞Từ chứa chữ này
- 傾向xu hướng
- 傾聽lắng nghe chăm chú
- 傾斜nghiêng
- 傾訴nói ra hết (những gì trong lòng)
- 傾銷bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)
- 傾家蕩產mất sạch gia sản (thành ngữ)
- 傾倒lật đổ
- 傾倒đổ
- 傾吐trút bầu tâm sự
- 傾盆大雨mưa như trút nước; mưa xối xả
- 前傾nghiêng về phía trước
- 傾注dốc sức vào
- 傾心ngưỡng mộ hết lòng
- 傾軋mâu thuẫn
- 傾佩ngưỡng mộ sâu sắc
- 傾側nghiêng về một bên