學華語Kaori Dict

傾訴

giản thể: 倾诉

qīng

ㄑㄧㄥ ㄙㄨˋ

KHUYNH TỐ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nói ra hết (những gì trong lòng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    老人需要有人傾訴。

    lǎorén xūyào yǒurén qīngsù。

    Người già cần có người lắng nghe

  • 2

    能向別人自顧自地單向傾訴、想說什麼就說什麼,這比什麼都難得。

    néng xiàng biéren zìgùzì de dānxiàng qīngsù、 xiǎng shuō shénme jiù shuō shénme, zhè bǐ shénme dōu nándé。

    Khả năng có người lắng nghe mình nói hết những gì đang nghĩ, không ngại nói ra bất cứ điều gì, điều này quý giá hơn bất cứ điều gì khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾訴 nghĩa là gì? · Kaori Dict