- 1.nói ra hết (những gì trong lòng)

例句Câu ví dụ
- 1
老人需要有人傾訴。
lǎorén xūyào yǒurén qīngsù。
Người già cần có người lắng nghe
- 2
能向別人自顧自地單向傾訴、想說什麼就說什麼,這比什麼都難得。
néng xiàng biéren zìgùzì de dānxiàng qīngsù、 xiǎng shuō shénme jiù shuō shénme, zhè bǐ shénme dōu nándé。
Khả năng có người lắng nghe mình nói hết những gì đang nghĩ, không ngại nói ra bất cứ điều gì, điều này quý giá hơn bất cứ điều gì khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.