- 1.kể lại
- 2.thuật lại
- 3.nói về
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(nghĩa bóng) (một sự vật) là minh chứng cho (một lịch sử đã qua)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.