學華語Kaori Dict

訴說

giản thể: 诉说

shuō

ㄙㄨˋ ㄕㄨㄛ

TỐ THUYẾT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.kể lại
  2. 2.thuật lại
  3. 3.nói về
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) (một sự vật) là minh chứng cho (một lịch sử đã qua)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訴說 nghĩa là gì? · Kaori Dict