字義Nghĩa
tố giácmáy dịch
sùTỐ
- 1.kêu ca
- 2.kiện
- 3.kể
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Lời chê trách 斥; 斥 cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.
組詞Từ chứa chữ này
- 訴苦phàn nàn
- 訴說kể lại
- 訴訟vụ kiện
- 訴求yêu cầu; kêu gọi; kiến nghị
- 訴諸kêu gọi (lý trí, tình cảm, lòng từ thiện, v.v.)
- 訴冤phàn nàn
- 訴狀bản cáo trạng
- 訴論vụ kiện
- 訴述kể lại
- 訴願kháng cáo
- 告訴nói; thông báo; cho biết
- 投訴phàn nàn
- 起訴khởi kiện
- 傾訴nói ra hết (những gì trong lòng)
- 上訴kháng cáo (một vụ án tư pháp)
- 告訴khởi kiện; nộp đơn khiếu nại