- 1.yêu cầu; kêu gọi; kiến nghị
- 2.nguyện vọng; mong muốn; yêu cầu
- 3.quảng bá thương hiệu; thu hút (người tiêu dùng)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thông điệp (tiếp thị); lời chào hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.