學華語Kaori Dict

訴求

giản thể: 诉求

qiú

ㄙㄨˋ ㄑㄧㄡˊ

TỐ CẦU

TOCFL 6
  1. 1.yêu cầu; kêu gọi; kiến nghị
  2. 2.nguyện vọng; mong muốn; yêu cầu
  3. 3.quảng bá thương hiệu; thu hút (người tiêu dùng)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thông điệp (tiếp thị); lời chào hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诉求 nghĩa là gì? · Kaori Dict