學華語Kaori Dict

請求

giản thể: 请求

qǐngqiú

ㄑㄧㄥˇ ㄑㄧㄡˊ

THỈNH CẦU

HSK 2TOCFL 5V/N
  1. 1.yêu cầu; hỏi
  2. 2.một yêu cầu (LT:個|个[ge4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    他請求老師再講一遍。

    tā qǐng qiú lǎo shī zài jiǎng yī biàn

    Anh ấy xin giáo sư giảng lại一遍

  • 2

    領導批準了我的請求。

    lǐng dǎo pī zhǔn le wǒ de qǐng qiú

    Lãnh đạo đã chấp thuận yêu cầu của tôi

  • 3

    他拒絕了我的請求。

    tā jù jué le wǒ de qǐng qiú

    Anh ấy từ chối lời xin của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請求 nghĩa là gì? · Kaori Dict