- 1.yêu cầu; hỏi
- 2.một yêu cầu (LT:個|个[ge4])

例句Câu ví dụ
- 1
他請求老師再講一遍。
tā qǐng qiú lǎo shī zài jiǎng yī biàn
Anh ấy xin giáo sư giảng lại一遍
- 2
領導批準了我的請求。
lǐng dǎo pī zhǔn le wǒ de qǐng qiú
Lãnh đạo đã chấp thuận yêu cầu của tôi
- 3
他拒絕了我的請求。
tā jù jué le wǒ de qǐng qiú
Anh ấy từ chối lời xin của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.