學華語Kaori Dict

giản thể:

qǐng

ㄑㄧㄥˇ

THỈNH

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.mời
  2. 2.mời mọc
  3. 3.xin (làm gì đó)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đãi (một bữa ăn, v.v.)
  2. 5.yêu cầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    請關門。

    qǐng guān mén

    Vui lòng đóng cửa.

  • 2

    請說漢語。

    qǐng shuō hàn yǔ

    Xin nói tiếng Trung

  • 3

    請打開門。

    qǐng dǎ kāi mén

    Xin mở cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請 nghĩa là gì? · Kaori Dict