- 1.mời
- 2.mời mọc
- 3.xin (làm gì đó)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đãi (một bữa ăn, v.v.)
- 5.yêu cầu

例句Câu ví dụ
- 1
請關門。
qǐng guān mén
Vui lòng đóng cửa.
- 2
請說漢語。
qǐng shuō hàn yǔ
Xin nói tiếng Trung
- 3
請打開門。
qǐng dǎ kāi mén
Xin mở cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.