清
qīng
[ㄑㄧㄥ]
THANH
HSK 6TOCFL 4Adj/V
- 1.(nước, v.v.) trong; sạch
- 2.yên tĩnh; tĩnh lặng
- 3.tinh khiết; không tham nhũng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.rõ ràng; minh bạch
- 5.thanh toán; giải quyết (sổ sách)
Cách đọc khác:Qīng — triều đại nhà Thanh của Trung Quốc (1644-1911)

例句Câu ví dụ
- 1
泉水很清。
quán shuǐ hěn qīng
Nước suối rất trong.
- 2
清掃你的房間。
qīngsǎo nǐ de fángjiān。
Dọn dẹp phòng của anh.
- 3
他清了清喉嚨。
tā qīng le qīng hóulóng。
Anh ấy khạc nhổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.