學華語Kaori Dict

清醒

qīngxǐng

ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄥˇ

THANH TỈNH

HSK 4TOCFL 5Adj/V
  1. 1.tỉnh táo
  2. 2.tỉnh thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    睡醒後頭腦很清醒。

    shuì xǐng hòu tou nǎo hěn qīng xǐng

    Sau khi thức dậy, đầu óc rất minh mẫn

  • 2

    我很清醒。

    wǒ hěn qīngxǐng。

    Tôi rất tỉnh táo

  • 3

    你清醒嗎?

    nǐ qīngxǐng ma?

    Ngươi có tỉnh không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict