例句Câu ví dụ
- 1
睡醒後頭腦很清醒。
shuì xǐng hòu tou nǎo hěn qīng xǐng
Sau khi thức dậy, đầu óc rất minh mẫn
- 2
我很清醒。
wǒ hěn qīngxǐng。
Tôi rất tỉnh táo
- 3
你清醒嗎?
nǐ qīngxǐng ma?
Ngươi có tỉnh không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
