學華語Kaori Dict

清潔

giản thể: 清洁

qīngjié

ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄝˊ

THANH KHIẾT

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.sạch
  2. 2.sự làm sạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽能很清潔。

    tài yáng néng hěn qīng jié

    Năng lượng mặt trời rất sạch

  • 2

    你們看,他們書房里倒收拾得很清潔哪。

    nǐmen kàn, tāmen shūfáng lǐ dǎo shōushi dehěn qīngjié nǎ。

    Các anh nhìn xem, phòng sách của họ lại sạch sẽ

  • 3

    既清潔了周圍空氣,又降低了市中心的氣溫。

    jì qīngjié le zhōuwéi kōngqì, yòu jiàngdī le shìzhōngxīn de qìwēn。

    Không chỉ làm sạch không khí xung quanh mà còn hạ nhiệt độ ở trung tâm thành phố

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清潔 nghĩa là gì? · Kaori Dict