學華語Kaori Dict

清晨

qīngchén

ㄑㄧㄥ ㄔㄣˊ

THANH THẦN

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    清晨的鄉村很安靜。

    qīng chén de xiāng cūn hěn ān jìng

    Vùng nông thôn vào sáng sớm rất yên tĩnh

  • 2

    她清晨離開了。

    tā qīngchén líkāi le。

    Cô ấy rời đi vào sáng sớm

  • 3

    從清晨開始一直下雨。

    cóng qīngchén kāishǐ yīzhí xiàyǔ。

    Từ sáng sớm đã mưa liên tục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清晨 nghĩa là gì? · Kaori Dict