例句Câu ví dụ
- 1
清晨的鄉村很安靜。
qīng chén de xiāng cūn hěn ān jìng
Vùng nông thôn vào sáng sớm rất yên tĩnh
- 2
她清晨離開了。
tā qīngchén líkāi le。
Cô ấy rời đi vào sáng sớm
- 3
從清晨開始一直下雨。
cóng qīngchén kāishǐ yīzhí xiàyǔ。
Từ sáng sớm đã mưa liên tục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
