學華語Kaori Dict

清理

qīng

ㄑㄧㄥ ㄌㄧˇ

THANH LÝ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.dọn dẹp
  2. 2.sắp xếp
  3. 3.xử lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把房間清理乾凈了。

    tā bǎ fáng jiān qīng lǐ gān jìng le

    Anh ấy đã dọn dẹp phòng sạch sẽ.

  • 2

    我清理了桌子。

    wǒ qīnglǐ le zhuōzi。

    Tôi đã dọn dẹp bàn

  • 3

    我要清理廁所了。

    wǒ yào qīnglǐ cèsuǒ le。

    Tôi phải dọn dẹp nhà vệ sinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清理 nghĩa là gì? · Kaori Dict