例句Câu ví dụ
- 1
他清洗了衣服。
tā qīng xǐ le yī fu
Hắn đã giặt quần áo
- 2
請清洗它。
qǐng qīngxǐ tā。
Vui lòng rửa nó.
- 3
去清洗一下。
qù qīngxǐ yīxià。
Đi rửa lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
