學華語Kaori Dict

清晰

qīng

ㄑㄧㄥ ㄒㄧ

THANH TÍCH

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    更清晰些。

    gèng qīngxī xiē。

    Rõ ràng hơn một chút

  • 2

    這臺電腦的屏幕很清晰。

    zhè tái diànnǎo de píngmù hěn qīngxī。

    Màn hình của chiếc máy tính này rất rõ nét

  • 3

    衛星影像清晰顯示了氣旋眼的結構。

    wèixīng yǐngxiàng qīngxī xiǎnshì le qìxuán yǎn de jiégòu。

    Hình ảnh vệ tinh rõ ràng cho thấy cấu trúc của mắt xoáy bão

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清晰 nghĩa là gì? · Kaori Dict