字義Nghĩa
rõ ràng, dễ thấymáy dịch
xīTÍCH
- 1.rõ ràng
- 2.phân minh
xīTÍCH
- 1.trắng
- 2.biến thể của 晰[xi1]
xīTÍCH
- 1.thay thế cho 晰[xi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晰 光亮 日月沈晖,三光寝晰。--南朝宋·谢灵运《庐山慧远法师诔》 又如晰晰(光亮的样子) 清楚;明白 钱献之辨之甚晰。--《清稗类钞》 又如清晰(清楚);十分明晰;晰毛辨发(连毛发也能清楚地分辨。形容析理入微) 白,多指皮肤 为人洁白晰。--《乐府诗集·陌上桑》 晰(晳)xī清楚,明白够清~≤明~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 析 [xī] chỉ âm.
nắng