學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

析 — chặt gỗmáy dịch

TÍCH

  1. 1.tách
  2. 2.chia
  3. 3.phân tích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

析 (会意。从木,从斤。用斧子劈开木头。本义劈,劈木头) 同本义 析,破木也。--《说文》 析,劈也。--《声类》 析薪如之何?匪斧不克。--《诗·齐风·南山》 扶桑可薪,析木可焚,是桂永存。--明·方孝孺《双桂轩铭》 又如析木(劈开木头);析薪(劈柴) 分析,辨认 判天地之美,析万物之理。--《庄子·天下》 奇文共欣赏,疑义相与析。--晋·陶潜《移居》 又如析理(分析事物的道理);析句(分析句子的结构、成分等);析字(辨析字义);析微(分析精深细微的道理);析辩(分析论辩) 分开;分散 厥民析。 析xī ⒈分开,散开条分缕~。分崩离~。 ⒉劈,剖开~薪。剖心~肝。 ⒊解释解~。分~。辨~。 析sī 1.草名。形似燕麦。 2.脾析为牛胃。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

chặt gỗ; 斤 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 析 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict