學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淺析
淺析
giản thể:
浅析
qiǎn
xī
[ㄑㄧㄢˇ ㄒㄧ]
THIỂN TÍCH
1.
phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淺
qiǎn
cạn
分析
fēnxī
phân tích
解析
jiěxī
phân tích
擱淺
gēqiǎn
mắc cạn (của tàu thuyền)
膚淺
fūqiǎn
nông cạn
剖析
pōuxī
phân tích
淺顯
qiǎnxiǎn
(về tài liệu viết hoặc nói) dễ hiểu; dễ tiếp cận
淺薄
qiǎnbó
nông cạn
逐字解
Từng chữ trong từ
淺
thiển, tiên
shallow, không sâu
析
tích
析 — chặt gỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
前夕
qiánxī
đêm trước
遷徙
qiānxǐ
di cư
前戲
qiánxì
màn dạo đầu
遷西
Qiānxī
huyện Khiên Tây ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
黔西
Qiánxī
huyện Tiềm Tây ở địa khu Tất Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淺析 nghĩa là gì? · Kaori Dict